Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bare bones


noun
(plural) the most basic facts or elements
- he told us only the bare bones of the story
Usage Domain:
plural, plural form, colloquialism
Hypernyms:
kernel, substance, core, center, centre,
essence, gist, heart, heart and soul, inwardness, marrow,
meat, nub, pith, sum, nitty-gritty


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.